Thông Số Sản Phẩm

Thông tin cơ bản về giao dịch CFDs và các sản phẩm giao dịch.

Tên sản phẩmSyMã giao dịchmbolIndicative SpreadHợp đồngBiến động tối thiểu mỗi lotKý quỹ*Giờ giao dịch*Giờ đóng cửa
Đô la Úc / Đô la MỹAUDUSD16100000USD 10.5%21:11~ 20:55(CHỦ NHẬT ~ THỨ SÁU)20:55 ~ 21:11
Euro / Đô la MỹEURUSD12100000USD 10.5%21:11~ 20:55(CHỦ NHẬT ~ THỨ SÁU)20:55 ~ 21:11
Bảng Anh / Đô la MỹGBPUSD18100000USD 10.5%21:11~ 20:55(CHỦ NHẬT ~ THỨ SÁU)20:55 ~ 21:11
Đô la New Zealand / Đô la MỹNZDUSD19100000USD 10.5%21:11~ 20:55(CHỦ NHẬT ~ THỨ SÁU)20:55 ~ 21:11
Đô la la Mỹ / Đô la CanadaUSDCAD21100000CAD 10.5%21:11~ 20:55(CHỦ NHẬT ~ THỨ SÁU)20:55 ~ 21:11
Đô la la Mỹ / Franc Thụy SĩUSDCHF17100000CHF 10.5%21:11~ 20:55(CHỦ NHẬT ~ THỨ SÁU)20:55 ~ 21:11
Đô la Mỹ / Yên NhậtUSDJPY24100000JPY 1000.5%21:11~ 20:55(CHỦ NHẬT ~ THỨ SÁU)20:55 ~ 21:11
Đô la Mỹ / Nhân dân tệ (offshore)USDCNH204100000CNH 10.5%21:11~ 20:55(CHỦ NHẬT ~ THỨ SÁU)20:55 ~ 21:11
Đô la Úc / Đô la CanadaAUDCAD29100000CAD 10.5%21:11~ 20:55(CHỦ NHẬT ~ THỨ SÁU)20:55 ~ 21:11
Đô la Úc / Franc Thụy SĩAUDCHF24100000CHF 10.5%21:11~ 20:55(CHỦ NHẬT ~ THỨ SÁU)20:55 ~ 21:11
Đô la Úc / Yên NhậtAUDJPY30100000JPY 1000.5%21:11~ 20:55(CHỦ NHẬT ~ THỨ SÁU)20:55 ~ 21:11
Đô la Úc / Đô la New ZealandAUDNZD34100000NZD 10.5%21:11~ 20:55(CHỦ NHẬT ~ THỨ SÁU)20:55 ~ 21:11
Đô la Canada / Franc Thụy SĩCADCHF24100000CHF 10.5%21:11~ 20:55(CHỦ NHẬT ~ THỨ SÁU)20:55 ~ 21:11
Đô la Canada / Yên NhậtCADJPY30100000JPY 1000.5%21:11~ 20:55(CHỦ NHẬT ~ THỨ SÁU)20:55 ~ 21:11
Franc Thụy Sĩ / Yên NhậtCHFJPY30100000JPY 1000.5%21:11~ 20:55(CHỦ NHẬT ~ THỨ SÁU)20:55 ~ 21:11
Euro / Đô la ÚcEURAUD28100000AUD 10.5%21:11~ 20:55(CHỦ NHẬT ~ THỨ SÁU)20:55 ~ 21:11
Euro / Đô la CanadaEURCAD28100000CAD 10.5%21:11~ 20:55(CHỦ NHẬT ~ THỨ SÁU)20:55 ~ 21:11
Euro / Franc Thụy SĩEURCHF24100000CHF 10.50%21:11~ 20:55(CHỦ NHẬT ~ THỨ SÁU)20:55 ~ 21:11
Euro / Bảng AnhEURGBP18100000GBP 10.50%21:11~ 20:55(CHỦ NHẬT ~ THỨ SÁU)20:55 ~ 21:11
Euro / Yên NhậtEURJPY30100000JPY 1000.50%21:11~ 20:55(CHỦ NHẬT ~ THỨ SÁU)20:55 ~ 21:11
Euro / Đô la New ZealandEURNZD34100000NZD 10.50%21:11~ 20:55(CHỦ NHẬT ~ THỨ SÁU)20:55 ~ 21:11
Bảng Anh / Đô la ÚcGBPAUD34100000AUD 10.50%21:11~ 20:55(CHỦ NHẬT ~ THỨ SÁU)20:55 ~ 21:11
Bảng Anh / Đô la CanadaGBPCAD33100000CAD 10.50%21:11~ 20:55(CHỦ NHẬT ~ THỨ SÁU)20:55 ~ 21:11
Bảng Anh / Franc Thụy SĩGBPCHF24100000CHF 10.50%21:11~ 20:55(CHỦ NHẬT ~ THỨ SÁU)20:55 ~ 21:11
Bảng Anh / Yên NhậtGBPJPY35100000JPY 1000.50%21:11~ 20:55(CHỦ NHẬT ~ THỨ SÁU)20:55 ~ 21:11
Bảng Anh / Đô la New ZealandGBPNZD47100000NZD 10.50%21:11~ 20:55(CHỦ NHẬT ~ THỨ SÁU)20:55 ~ 21:11
Đô la New Zealand / Đô la CanadaNZDCAD31100000CAD 10.50%21:11~ 20:55(CHỦ NHẬT ~ THỨ SÁU)20:55 ~ 21:11
Đô la New Zealand / Franc Thụy SĩNZDCHF29100000CHF 10.50%21:11~ 20:55(CHỦ NHẬT ~ THỨ SÁU)20:55 ~ 21:11
Đô la New Zealand / Yên NhậtNZDJPY40100000JPY 1000.50%21:11~ 20:55(CHỦ NHẬT ~ THỨ SÁU)20:55 ~ 21:11
Vàng / Đô la MỹXAUUSD25100USD 1USD 1,00022:01~ 20:55(CHỦ NHẬT ~ THỨ SÁU)21:00 ~ 22:01
Bạc / Đô la MỹXAGUSD195000USD 5USD 3,00022:01~ 20:55(CHỦ NHẬT ~ THỨ SÁU)21:00 ~ 22:01
Chỉ số ASX SPI 200 của ÚcAUS2003010AUD 1USD 1,00000:01 ~ 06:00(Hàng ngày)N/A
Chỉ số Hang Seng của Hồng KôngHKG5010020HKD 2USD 1,00001:16 ~ 17:00(Hàng ngày)04:00 ~ 05:01 & 08:30 ~ 09:16
Chỉ số Nikkei 225 của Nhật BảnJPN22511200JPY 200USD 1,00000:05 ~ 06:10 (Hàng ngày)02:00 ~ 03:35
Chỉ số DAX của ĐứcGER302110EUR 1USD 3,00006:01 ~ 19:55(Hàng ngày)N/A
Chỉ số FTSE 100 của AnhUK1002210GBP 1USD 1,00007:01 ~ 19:55(Hàng ngày)N/A
Chỉ số Nasdaq 100 của MỹNAS1002510USD 1USD 1,50022:01 ~ 20:55(CHỦ NHẬT ~ THỨ SÁU)20:55 ~ 22:01
Chỉ số S&P 500 của MỹSPX5001250USD 5USD 1,50022:01 ~ 20:55(CHỦ NHẬT ~ THỨ SÁU)20:55 ~ 22:01
Chỉ số Dow Jones của MỹUS303010USD 1USD 3,00022:01 ~ 20:55(CHỦ NHẬT ~ THỨ SÁU)20:55 ~ 22:01
Chỉ số Euro Stoxx 50EU503010EUR 1USD 1,00006:01 ~ 19:55(Hàng ngày)N/A
Hợp đồng chênh lệch chỉ số Đô la MỹDXY41000USD 1USD 1,00001:01 ~ 21:00(Hàng ngày)N/A
Chỉ số FTSE China A50 của Trung QuốcCHINA508010USD 0.1USD 2,00001:01 ~ 20:00(Hàng ngày)8:30 ~ 09:00
Dầu BrentUKOIL601000USD 1USD 1,00000:06 ~ 19:55(Thứ Hai ~ Thứ Sáu)N/A
Dầu WTIUSOIL601000USD 1USD 1,00022:01 ~ 20:55(CHỦ NHẬT ~ THỨ SÁU)20:55 ~ 22:01

*Tất cả các sản phẩm giao dịch giao ngay giữ vị thế qua đêm 'End-of-Day' sẽ bị tính lãi qua đêm theo tỷ lệ mà NAGM quy định. Tất cả các sản phẩm ngoại hối CFDs và kim loại quý CFDs sẽ bị tính lãi qua đêm 3 ngày vào mỗi thứ Tư, trong khi tất cả các sản phẩm năng lượng CFDs và chỉ số (ngoại trừ CN50) sẽ bị tính lãi qua đêm 3 ngày vào mỗi thứ Sáu.

logo

Chênh lệch siêu thấp.

Tham gia giới tinh hoa giao dịch toàn cầu ngay.

Không phí ẩn, không rắc rối. Giao dịch thông minh, vươn xa hơn.

Mở tài khoản

Copyright © 2022-2028- NAGM (V) LIMITED. All rights reserved.